Houzii
← Từ điển
Từ ghép

板胡

bǎnhú
Nghĩa tiếng Việtmột loại nhạc cụ có dây vĩ kéo với mặt đàn bằng gỗ mỏng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại nhạc cụ có dây vĩ kéo với mặt đàn bằng gỗ mỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập