Từ ghép
板脸
Phồn thể: [板臉]Nghĩa tiếng Việtlàm mặt nghiêm, lạnh lùng hoặc không cảm xúc; làm mặt poker
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm mặt nghiêm, lạnh lùng hoặc không cảm xúc
- 2 làm mặt poker
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.