Houzii
← Từ điển
Từ ghép

极少数

Phồn thể: [極少數]
jíshǎoshù
Nghĩa tiếng Việtcực kỳ ít; một số ít
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cực kỳ ít
  2. 2 một số ít

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập