Chữ đơn
析
Nghĩa
- 1 tách
- 2 chia
- 3 phân tích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分析[phân tích]Cấp: HSK 5phân tích; việc phân tích
- 解析[giải tích]Cấp: HSK 7–9phân tích; giải thích; (toán) phân tích
- 辨析phân biệt và phân tích
- 邓析[鄧析]Đặng Tích (545-501 TCN), triết gia và nhà hùng biện Trung Quốc, luật sư đầu tiên của Trung Quốc cổ đại
- 厘析[釐析]phân tích chi tiết
- 偏析sự tách biệt (luyện kim)
- 剖析phân tích; giải phẫu
- 浅析[淺析]phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ
- 赏析[賞析]hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)
- 渗析[滲析]thẩm tách
- 淘析lọc; rửa và lọc
- 透析phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách