Houzii
← Từ điển
Từ ghép

透析

tòuxī
Nghĩa tiếng Việtphân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân tích chuyên sâu
  2. 2 thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập