Từ ghép
血液透析机
Phồn thể: [血液透析機]Nghĩa
- 1 máy chạy thận nhân tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →
- 液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →
- 透[thấu]xuyên qua, thấm qua; thấu suốt, hết sức; lộ raTrang chữ →
- 析tách; chia; phân tíchTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →