Từ ghép
枕头箱
Phồn thể: [枕頭箱]Nghĩa
- 1 hộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.