Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枕头箱

Phồn thể: [枕頭箱]
zhěntouxiāng
Nghĩa tiếng Việthộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 hộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập