Từ ghép
林雕鸮
Phồn thể: [林鵰鴞]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis)
- 3 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.