Houzii
← Từ điển
Từ ghép

林雕鸮

Phồn thể: [林鵰鴞]
líndiāoxiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis)
  • 3 chữ
  • 34 nét