Houzii
← Từ điển
Từ ghép

果馅饼

Phồn thể: [果餡餅]
guǒxiànbǐng
Nghĩa tiếng Việtbánh tart
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh tart

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập