Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枝干

Phồn thể: [枝幹]
zhīgàn
Nghĩa tiếng Việtnhánh; cành (của cây)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhánh
  2. 2 cành (của cây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập