Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

枢

Phồn thể: [樞]
shū
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập