Chữ đơn
枢
Phồn thể: [樞]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
- 1 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 枢纽[樞紐][xu néo]Cấp: HSK 7–9trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông); bản lề; điểm pivot
- 枢机[樞機]hồng y (Công giáo)
- 枢垣[樞垣]ngự sử đài
- 枢轴[樞軸]điểm pivot; điểm tựa
- 天枢[天樞]sao alpha Ursae Majoris
- 要枢[要樞]trung tâm quan trọng; vị trí then chốt
- 中枢[中樞]trung tâm; đầu mối; hệ thống quản lý trung ương
- 灵枢经[靈樞經]Linh Khu Kinh, văn bản y học cổ đại Trung Quốc (khoảng thế kỷ 1 TCN)
- 枢密院[樞密院]hội đồng cơ mật
- 天枢星[天樞星]sao alpha Ursae Majoris trong chòm sao Gấu Lớn
- 户枢不蠹[戶樞不蠹]nghĩa đen: bản lề cửa không bao giờ bị mối mọt; hoạt động không ngừng ngăn ngừa suy tàn (thành ngữ)
- 交通枢纽[交通樞紐]trung tâm giao thông
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan