Houzii
← Từ điển
Từ ghép

户枢不蠹

Phồn thể: [戶樞不蠹]
hùshūbúdù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bản lề cửa không bao giờ bị mối mọt; hoạt động không ngừng ngăn ngừa suy tàn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa