Từ ghép
流水不腐,户枢不蠹
Phồn thể: [流水不腐,戶樞不蠹]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ); nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →
- 户[hộ]một hộ gia đình; cửa; gia đìnhTrang chữ →
- 枢(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 蠹côn trùng đục sách, quần áo, v.v.; bị mọt ăn; bị sâu ănTrang chữ →