Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流水不腐,户枢不蠹

Phồn thể: [流水不腐,戶樞不蠹]
liúshuǐbùfǔhùshūbúdù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ); nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa