Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枪枝

Phồn thể: [槍枝]
qiāngzhī
Nghĩa tiếng Việtmột khẩu súng; súng nói chung; giống như 槍支|枪支
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một khẩu súng
  2. 2 súng nói chung
  3. 3 giống như 槍支|枪支

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập