Houzii
← Từ điển
Từ ghép

架子猪

Phồn thể: [架子豬]
jiàzizhū
Nghĩa tiếng Việtlợn giống nuôi lấy thịt
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 lợn giống nuôi lấy thịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập