Houzii
← Từ điển
Từ ghép

架子车

Phồn thể: [架子車]
jiàzichē
Nghĩa tiếng Việtxe kéo hai bánh
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xe kéo hai bánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập