架子鼓Từ ghép架子鼓jiàzigǔNghĩa tiếng Việtbộ trống3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bộ trốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.架[giá]chống đỡ; khung; giáTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →鼓[cổ]biến thể cũ của 鼓 (gǔ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →