架拐Từ ghép架拐jiàguǎiNghĩa tiếng Việtdùng nạng2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dùng nạngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.架[giá]chống đỡ; khung; giáTrang chữ →拐[quải]rẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →