Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枷带锁抓

Phồn thể: [枷帶鎖抓]
jiādàisuǒzhuā
Nghĩa tiếng Việtbị gông; khoá lại để trừng phạt
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa