Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

柄

bǐng
Nghĩa tiếng Việttay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.); thân (của hoa, lá hoặc quả); thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa