Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柠檬酸

Phồn thể: [檸檬酸]
níngméngsuān
Nghĩa tiếng Việtaxit citric
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 axit citric

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập