Từ ghép
柠檬酸循环
Phồn thể: [檸檬酸循環]Nghĩa tiếng Việtchu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic
- 5 chữ
- 60 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chu trình axit citric
- 2 chu trình Krebs
- 3 chu trình axit tricacboxylic
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.