Houzii
← Từ điển
Từ ghép

查检

Phồn thể: [查檢]
chájiǎn
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; tham khảo; tra cứu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra
  2. 2 tham khảo
  3. 3 tra cứu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập