柳陌花衢Từ ghép柳陌花衢liǔmòhuāqúNghĩa tiếng Việtkỹ viện4 chữ48 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kỹ việnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.柳cây liễuTrang chữ →陌đường nâng cao; con đườngTrang chữ →花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →衢đại lộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →