Từ ghép
栉孔扇贝
Phồn thể: [櫛孔扇貝]Nghĩa tiếng Việtsò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.