栎Chữ đơn栎Phồn thể: [櫟]lìNghĩa tiếng Việtcây sồi; Quercus serrata1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cây sồi2 Quercus serrataTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.槲栎húlì[槲櫟]cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)栎树lìshù[櫟樹]cây sồi麻栎málì[麻櫟]cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima柞栎zuòlì[柞櫟]cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); xem cũng 槲树 (húshù)栓皮栎shuānpílì[栓皮櫟]cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →