Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栗腹矶鸫

Phồn thể: [栗腹磯鶇]
lìfùjīdōng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập