核冬天Từ ghép核冬天hédōngtiānNghĩa tiếng Việtmùa đông hạt nhân3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mùa đông hạt nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →冬mùa đôngTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →