根汁汽水Từ ghép根汁汽水gēnzhīqìshuǐNghĩa tiếng Việtbia rễ cây4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bia rễ câyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.根[căn]rễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitarTrang chữ →汁nước épTrang chữ →汽hơi nước; hơiTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →