Houzii
← Từ điển
Từ ghép

根由

gēnyóu
Nghĩa tiếng Việtngọn ngành và lý do; câu chuyện chi tiết; nguyên nhân gốc rễ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngọn ngành và lý do
  2. 2 câu chuyện chi tiết
  3. 3 nguyên nhân gốc rễ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập