Houzii
← Từ điển
Từ ghép

根茎

Phồn thể: [根莖]
gēnjīng
Nghĩa tiếng Việtrễ bò; thân bò; thân rễ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rễ bò
  2. 2 thân bò
  3. 3 thân rễ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập