Houzii
← Từ điển
Từ ghép

格涅沙

Génièshā
Nghĩa tiếng ViệtGanesha (vị thần đầu voi trong Ấn Độ giáo, con của Shiva và Parvati)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Ganesha (vị thần đầu voi trong Ấn Độ giáo, con của Shiva và Parvati)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập