Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栽筋斗

zāijīndǒu
Nghĩa tiếng Việtngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa