Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栽跟头

Phồn thể: [栽跟頭]
zāigēntou
Nghĩa tiếng Việtngã nhào; (ví dụ) gặp thất bại
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa