Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桃花运

Phồn thể: [桃花運]
táohuāyùn
Nghĩa tiếng Việtvận may với phụ nữ; mối tình; may mắn
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vận may với phụ nữ
  2. 2 mối tình
  3. 3 may mắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập