Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桐木偶

tóngmù'ǒu
Nghĩa tiếng Việtđối tượng chôn cất hình nộm; bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đối tượng chôn cất hình nộm
  2. 2 bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập