Chữ đơnChữ đa âm
桧
Phồn thể: [檜]Nghĩa tiếng Việtcây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis); (cũ) trang trí nắp quan tài; Tiếng Đài Loan đọc là [kuai4]
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis)
- 2 (cũ) trang trí nắp quan tài
- 3 Tiếng Đài Loan đọc là [kuai4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.