Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

桧

Phồn thể: [檜]
guì
Nghĩa tiếng Việtcây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis); (cũ) trang trí nắp quan tài; Tiếng Đài Loan đọc là [kuai4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

桧

Phồn thể: [檜]
Huì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 秦桧 (QínHuì); Tiếng Đài Loan đọc là [Kuai4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa