Từ ghép
桨板
Phồn thể: [槳板]Nghĩa tiếng Việtmôn chèo ván đứng (SUP); ván chèo đứng; lưỡi của chân vịt
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 môn chèo ván đứng (SUP)
- 2 ván chèo đứng
- 3 lưỡi của chân vịt
- 4 lưỡi chèo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.