Từ ghép
桩脚
Phồn thể: [樁腳]Nghĩa tiếng Việtmóng cầu (kiến trúc); (Đài Loan) nhân vật có ảnh hưởng chính trị được mời ủng hộ một bên trong cuộc bầu cử
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 móng cầu (kiến trúc)
- 2 (Đài Loan) nhân vật có ảnh hưởng chính trị được mời ủng hộ một bên trong cuộc bầu cử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.