Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桶口

tǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlỗ tròn trên thùng; xem 桶孔 (tǒngkǒng)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa