梅氏腺Từ ghép梅氏腺MéishìxiànNghĩa tiếng Việttuyến Mehlis3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tuyến MehlisPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.梅họ [Mei2]Trang chữ →氏tên thị tộc; tên thời con gáiTrang chữ →腺tuyếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →