梅花鹿Từ ghép梅花鹿méihuālùNghĩa tiếng Việthươu sao3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hươu saoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.梅mận; hoa mơ; mơ Nhật Bản (Prunus mume)Trang chữ →花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →鹿[lộc]hươu, naiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →