Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梆子

bāngzi
Nghĩa tiếng Việtmõ của người gác; cặp phách gỗ có thanh dài ngắn không đều; viết tắt của 梆子腔 (bāngziqiāng)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mõ của người gác
  2. 2 cặp phách gỗ có thanh dài ngắn không đều
  3. 3 viết tắt của 梆子腔 (bāngziqiāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập