Chữ đơn
梗
Nghĩa
- 1 nhánh
- 2 thân
- 3 cành
- 4 chặn
- 5 cản trở
- 6 (từ mới phát triển từ 哏 (gén), ban đầu ở Đài Loan, trong thập niên đầu của thế kỷ 21) ý tưởng sáng tạo đáng nhớ (trò đùa, câu cửa miệng, meme, từ ngữ mới, lời nhận xét dí dỏm, v.v.)
- 7 đặc điểm nổi bật của một tác phẩm sáng tạo (câu chốt của trò đùa, mô típ trong phim, thành phần đặc biệt trong món ăn, điệp khúc trong bài hát pop, v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 梗概đại cương; ý chính; tóm tắt
- 梗塞làm tắc; làm nghẽn; cản trở
- 梗死(y học) bị nhồi máu
- 梗图[梗圖](Đài Loan) ảnh macro; meme hình ảnh
- 梗王(khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước
- 梗咽biến thể của 哽咽 (gěngyè)
- 梗直biến thể của 耿直 (gěngzhí)
- 梗阻cản trở; gây trở ngại; (y học) tắc nghẽn
- 花梗cuống hoa
- 桔梗cát cánh
- 烂梗[爛梗]trò đùa nhạt nhẽo
- 老梗(Đài Loan) không sáng tạo; nhàm chán; (về một trò đùa) cũ rích