Chữ đơn
梭
Nghĩa
- 1 (dệt) thoi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 穿梭[xuyên thoi]Cấp: HSK 7–9di chuyển tới lui; đi qua đi lại
- 罗梭[羅梭]Roseau, thủ đô của Dominica (theo cách gọi tiếng Trung Đài Loan)
- 卢梭[盧梭]Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), triết gia thời Khai Sáng
- 摩梭Nhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên
- 梭镖[梭鏢]cái lao
- 梭标[梭標]biến thể của 梭镖 (suōbiāo)
- 梭哈bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")
- 梭鱼[梭魚]cá nhồng
- 梭子(dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn
- 摩梭族Nhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên
- 梭子鱼[梭子魚]cá nhồng
- 太空梭tàu con thoi