Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检漏

Phồn thể: [檢漏]
jiǎnlòu
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra rò rỉ
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra rò rỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập