Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棂床

Phồn thể: [欞床]
língchuáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 灵床 (língchuáng)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 灵床 (língchuáng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập