Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棉兰老岛

Phồn thể: [棉蘭老島]
Miánlánlǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) DǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtMindanao (đảo ở Philippines)
  • 4 chữ
  • 30 nét