Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棒球迷

bàngqiúmí
Nghĩa tiếng Việtngười hâm mộ bóng chày
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 người hâm mộ bóng chày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập