Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棕榈油

Phồn thể: [棕櫚油]
zōnglǘyóu
Nghĩa tiếng Việtdầu cọ
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 dầu cọ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập